Bản dịch của từ Purple yam trong tiếng Việt

Purple yam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purple yam(Noun)

pˈɜːpəl jˈæm
ˈpɝpəɫ ˈjæm
01

Một loại củ tinh bột có vỏ và thịt màu tím, thường được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.

This is a type of starchy root with a purple skin and flesh, commonly used in various cuisines.

一种有紫色皮肤和肉质的块茎,常用于多种菜肴中,口感略带淀粉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhiều loại sắn dây, đặc biệt là loại Dioscorea alata nổi tiếng với màu tím sặc sỡ.

A type of taro, specifically Dioscorea alata, is famous for its vibrant purple color.

这是一种特色的薯芋,具体指紫色的山药,也叫紫薯,因其鲜艳的紫色而闻名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nó thường được sử dụng trong các món tráng miệng và món mặn trong ẩm thực châu Á và Thái Bình Dương.

It is commonly used in both sweet and savory dishes in Asian and Pacific cuisine.

它常用于亚洲和太平洋地区的甜点和咸味菜肴中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa