Bản dịch của từ Purple yam trong tiếng Việt
Purple yam
Noun [U/C]

Purple yam(Noun)
pˈɜːpəl jˈæm
ˈpɝpəɫ ˈjæm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhiều loại sắn dây, đặc biệt là loại Dioscorea alata nổi tiếng với màu tím sặc sỡ.
A type of taro, specifically Dioscorea alata, is famous for its vibrant purple color.
这是一种特色的薯芋,具体指紫色的山药,也叫紫薯,因其鲜艳的紫色而闻名。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
