Bản dịch của từ Purpose trong tiếng Việt
Purpose
Noun CountableNounVerb

Purpose (Noun Countable)
ˈpɜː.pəs
ˈpɝː.pəs
01
Mục đích; ý định hoặc lý do khiến ai đó làm một việc gì đó.
Purpose, intention.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Purpose (Noun)
pˈɝpəs
pˈɝɹpəs

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự quyết tâm, ý chí hoặc mục đích mạnh mẽ của một người trong việc làm điều gì đó; cảm giác kiên định và quyết tâm theo đuổi một mục tiêu.
A person's sense of resolve or determination.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
