purposed
Adjective
purposed (Adjective)
/pɝˈpəst/
/pɝˈpəst/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã viết một bài luận có mục đích cho bài kiểm tra viết IELTS của mình.She wrote a purposed essay for her IELTS writing test.
Anh ấy không thể nghĩ ra một chủ đề có mục đích cho bài kiểm tra nói của mình.He couldn't come up with a purposed topic for his speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có chủ ý; làm một cách cố ý, có tính toán chứ không phải ngẫu nhiên hay vô ý.
Ví dụ
Cô ấy có một kế hoạch mục đích để cải thiện dịch vụ xã hội trong cộng đồng.She had a purposed plan to improve social services in the community.
Hành động của anh ấy không có mục đích mà ngược lại là ngẫu nhiên và không kế hoạch.His actions were not purposed but rather random and unplanned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "purposed" là dạng quá khứ của động từ "purpose", có nghĩa là xác định mục đích hoặc ý định rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh, "purposed" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng hơn và thường thay thế bằng các cụm từ như "intended" hay "planned". Cả hai biến thể đều mang nghĩa tương tự nhưng khác nhau về tần suất và ngữ cảnh sử dụng.