Anh - Việt

Bản dịch của từ Purposed trong tiếng Việt

purposed

Adjective

purposed (Adjective)

/pɝˈpəst/
/pɝˈpəst/
AI

Nghĩa 01

Có mục đích; được xác định mục tiêu hoặc ý định trước — tức là làm hoặc tồn tại vì một lý do cụ thể chứ không phải ngẫu nhiên.

rare Having a purpose or aim determined.

Ví dụ
Cô ấy đã viết một bài luận có mục đích cho bài kiểm tra viết IELTS của mình.She wrote a purposed essay for her IELTS writing test.
Anh ấy không thể nghĩ ra một chủ đề có mục đích cho bài kiểm tra nói của mình.He couldn't come up with a purposed topic for his speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có chủ ý; làm một cách cố ý, có tính toán chứ không phải ngẫu nhiên hay vô ý.

Intentional deliberate.

Ví dụ
Cô ấy có một kế hoạch mục đích để cải thiện dịch vụ xã hội trong cộng đồng.She had a purposed plan to improve social services in the community.
Hành động của anh ấy không có mục đích mà ngược lại là ngẫu nhiên và không kế hoạch.His actions were not purposed but rather random and unplanned.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh