Bản dịch của từ Purser trong tiếng Việt
Purser

Purser (Noun)
The purser on the Titanic managed the passenger accounts efficiently.
Nhân viên kế toán trên tàu Titanic quản lý tài khoản hành khách hiệu quả.
The purser did not forget to collect the service fees.
Nhân viên kế toán không quên thu phí dịch vụ.
Is the purser responsible for handling passenger complaints on board?
Nhân viên kế toán có chịu trách nhiệm xử lý khiếu nại của hành khách không?
Họ từ
Từ "purser" chỉ người có trách nhiệm quản lý tài chính và hành chính trên tàu, máy bay hoặc trong ngành khách sạn. Trong tiếng Anh, "purser" có nghĩa tương đương ở cả Anh và Mỹ, với cách sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực hàng không và du lịch. Tuy nhiên, ở Anh, từ này thường gắn liền với tàu thủy hơn, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong ngành hàng không. Trong phát âm, chúng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.
Từ "purser" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "purse", nghĩa là "hộp tiền", kết hợp với "pursa", nghĩa là "hành lý". Xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 14, từ này ban đầu chỉ người giữ tiền và tài sản trên tàu biển. Từ nay thường được sử dụng để chỉ người quản lý tài chính và hàng hóa trên tàu, phản ánh vai trò quan trọng của họ trong việc đảm bảo an toàn và tổ chức tài sản.
Từ "purser" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, do đây là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến ngành hàng không và hàng hải. Trong ngữ cảnh hàng không, "purser" chỉ người phụ trách quản lý dịch vụ hành khách và tài chính trên máy bay. Từ này cũng xuất hiện trong các tài liệu hàng hải, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp