Bản dịch của từ Push myself to the limits trong tiếng Việt

Push myself to the limits

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push myself to the limits(Verb)

pˈʊʃ mˌaɪsˈɛlf tˈu ðə lˈɪməts
pˈʊʃ mˌaɪsˈɛlf tˈu ðə lˈɪməts
01

Cố gắng hết sức để đạt được một mục tiêu hoặc hoạt động.

To exert oneself greatly in pursuit of a goal or activity.

Ví dụ
02

Kiểm tra khả năng hoặc sức bền của bản thân.

To test one's capabilities or endurance.

Ví dụ

Push myself to the limits(Phrase)

pˈʊʃ mˈaɪsɛlf tˈuː tʰˈiː lˈɪmɪts
ˈpʊʃ ˈmaɪˈsɛɫf ˈtoʊ ˈθi ˈɫɪmɪts
01

Để thách thức bản thân nhằm đạt được mục tiêu hoặc vượt qua trở ngại.

To challenge oneself in order to achieve a goal or overcome obstacles

Ví dụ
02

Để nỗ lực hết mình, thường là trong nỗ lực thể chất hoặc tinh thần.

To exert oneself to the maximum often in physical or mental effort

Ví dụ
03

Để kéo dài khả năng hoặc sức bền của bản thân vượt ra ngoài mức bình thường.

To stretch ones abilities or endurance beyond normal levels

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh