Bản dịch của từ Push the envelope trong tiếng Việt

Push the envelope

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push the envelope(Idiom)

01

Để đổi mới hoặc thách thức tình trạng hiện tại, thường trong bối cảnh sáng tạo.

To innovate or challenge the status quo, often in a creative context.

Ví dụ
02

Để kiểm tra ranh giới của một lĩnh vực hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

To test the boundaries of a particular field or area of expertise.

Ví dụ
03

Để mở rộng giới hạn của những gì có thể hoặc được xem là chấp nhận được.

To extend the limits of what is possible or considered acceptable.

Ví dụ