Bản dịch của từ Put back trong tiếng Việt

Put back

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put back(Phrase)

pʊt bæk
pʊt bæk
01

Đặt lại một vật về vị trí ban đầu hoặc chỗ cũ của nó.

To return something to its original location or position.

把东西放回原处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Put back(Verb)

pʊt bæk
pʊt bæk
01

Đặt/đưa vật về chỗ cũ, trả về vị trí ban đầu nơi nó đã ở trước đó.

To return something to its original place.

把东西放回原处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh