Anh - Việt

Bản dịch của từ Put in a bid trong tiếng Việt

put in a bid

Verb

put in a bid (Verb)

/pˈʊt ɨn ə bˈɪd/
/pˈʊt ɨn ə bˈɪd/
AI

Nghĩa 01

Đưa ra một đề nghị, đặc biệt là trong một cuộc đấu giá hoặc trong quá trình thương lượng.

To make an offer, especially in an auction or during a negotiation.

Ví dụ
Nhiều người đã đặt giá cho buổi đấu giá từ thiện tuần trước.Many people put in a bid for the charity auction last week.
Anh ấy đã không đặt giá cho quỹ dự án xã hội.He did not put in a bid for the social project funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nộp một đề xuất cho một cái gì đó, thường là một công việc, hợp đồng, hoặc dự án.

To submit a proposal for something, typically a job, contract, or project.

Ví dụ
Nhiều công ty đã đặt giá cho dự án công viên cộng đồng.Many companies put in a bid for the community park project.
Tổ chức đó đã không đặt giá cho sự kiện từ thiện.The organization did not put in a bid for the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Biểu thị sự quan tâm trong việc mua hoặc có được cái gì đó với giá cả xác định.

To express an interest in purchasing or acquiring something at a specified price.

Ví dụ
Nhiều người đã đặt giá cho dự án vườn cộng đồng.Many people put in a bid for the community garden project.
John đã không đặt giá cho phiên đấu giá từ thiện.John did not put in a bid for the charity auction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh