Bản dịch của từ Put in a bid trong tiếng Việt

Put in a bid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put in a bid(Verb)

pˈʊt ɨn ə bˈɪd
pˈʊt ɨn ə bˈɪd
01

Để đưa ra đề nghị, đặc biệt trong một cuộc đấu giá hoặc trong quá trình đàm phán.

Make a proposal, especially during an auction or negotiation.

提出报价,尤其是在拍卖或谈判过程中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nộp đề xuất cho một việc gì đó, thường là một công việc, hợp đồng hoặc dự án.

Submit a proposal for something, usually a job, contract, or project.

提交提案通常是为了获得某项工作、合同或项目的机会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Biểu lộ mong muốn mua hoặc sở hữu một thứ gì đó với mức giá đã định sẵn.

Expressing interest in buying or acquiring something at a specified price.

表示对以确定价格购买或获得某物的兴趣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh