Bản dịch của từ Put into practice trong tiếng Việt

Put into practice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put into practice(Phrase)

pˈʌt ˈɪntəʊ prˈæktɪs
ˈpət ˈɪntoʊ ˈpræktɪs
01

Thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch

To implement or execute a plan

Ví dụ
02

Biến một ý tưởng hoặc khái niệm thành hành động hoặc hình thức thực tiễn

To translate an idea or concept into action or a practical form

Ví dụ
03

Áp dụng một lý thuyết hoặc phương pháp vào một tình huống thực tế

To apply a theory or method to a real situation

Ví dụ