Bản dịch của từ Put on a pedestal trong tiếng Việt

Put on a pedestal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put on a pedestal(Phrase)

pˌaɪtənəpdəsˈɛtətəl
pˌaɪtənəpdəsˈɛtətəl
01

Đối xử với ai như thể họ rất đặc biệt, hoàn hảo hoặc vượt trội hơn người khác; tôn sùng, ngưỡng mộ quá mức mà bỏ qua khuyết điểm của họ.

To treat someone as if they are very special or perfect often believing that they are better than other people.

把某人视为特别或完美的,常常认为他们优于他人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh