Bản dịch của từ Put over trong tiếng Việt

Put over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put over (Phrase)

pʊt ˈoʊvəɹ
pʊt ˈoʊvəɹ
01

Để đánh lừa hoặc lừa ai đó.

To deceive or trick someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hoãn lại hoặc trì hoãn một cái gì đó.

To postpone or delay something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh