Bản dịch của từ Put up a fight trong tiếng Việt

Put up a fight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put up a fight(Phrase)

pˈʊt ˈʌp ə fˈaɪt
pˈʊt ˈʌp ə fˈaɪt
01

Phản kháng, chống lại hoặc vật lộn để không chấp nhận điều gì đó — tức là đấu tranh, không chịu thua dễ dàng.

To resist or struggle against something.

抵抗或斗争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh