Bản dịch của từ Putty trong tiếng Việt
Putty

Putty (Noun)
Một loại hỗn hợp mềm, dễ nặn màu xám hơi vàng được làm từ phấn nghiền và dầu lanh thô; sau vài giờ nó sẽ cứng lại. Thường dùng để bịt kín kính vào khung cửa sổ và trám các lỗ trên gỗ.
A soft malleable greyishyellow paste made from ground chalk and raw linseed oil that hardens after a few hours and is used for sealing glass in window frames and filling holes in wood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Putty là một chất liệu dẻo được sử dụng trong xây dựng và sửa chữa, thường để lấp các khe hở hoặc làm mịn bề mặt. Trong ngữ cảnh công nghệ, "putty" còn chỉ phần mềm hỗ trợ giao thức SSH và Telnet. Trong tiếng Anh Anh, "putty" có thể nhấn mạnh đến công dụng sửa chữa trong nghệ thuật và thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này để chỉ vật liệu lấp đầy. Cả hai phiên bản đều chung sự nhận biết về chức năng vật liệu này.
Họ từ
Putty là một chất liệu dẻo được sử dụng trong xây dựng và sửa chữa, thường để lấp các khe hở hoặc làm mịn bề mặt. Trong ngữ cảnh công nghệ, "putty" còn chỉ phần mềm hỗ trợ giao thức SSH và Telnet. Trong tiếng Anh Anh, "putty" có thể nhấn mạnh đến công dụng sửa chữa trong nghệ thuật và thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này để chỉ vật liệu lấp đầy. Cả hai phiên bản đều chung sự nhận biết về chức năng vật liệu này.
