Bản dịch của từ Pyramid trong tiếng Việt
Pyramid

Pyramid (Noun)
Hệ thống tăng trưởng tài chính từ một khoản đầu tư ban đầu nhỏ, trong đó các khoản đầu tư tiếp theo được tài trợ bằng cách dùng lợi nhuận chưa thực hiện làm tài sản bảo đảm.
A system of financial growth achieved by a small initial investment with subsequent investments being funded by using unrealized profits as collateral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một công trình kiến trúc lớn có đế hình vuông hoặc tam giác và các mặt nghiêng tụ lại ở đỉnh; thường làm bằng đá và dùng làm lăng mộ hoàng gia ở Ai Cập cổ đại.
A monumental structure with a square or triangular base and sloping sides that meet in a point at the top especially one built of stone as a royal tomb in ancient Egypt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hình hoặc vật có dạng kim tự tháp: đáy rộng và các mặt hợp thành một đỉnh nhọn ở trên. Có thể chỉ cấu trúc hình chóp bốn cạnh như kim tự tháp Ai Cập hoặc bất kỳ bố cục, sắp xếp theo dạng chóp/kim tự tháp.
An object shape or arrangement in the form of a pyramid.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pyramid" trong tiếng Anh chỉ hình khối có đáy là một đa giác và các mặt bên là tam giác, hội tụ tại một đỉnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử, "pyramid" thường liên quan đến các kiến trúc của người Ai Cập cổ đại, biểu thị cho sự phát triển xã hội và tôn giáo. Từ này cũng được sử dụng trong các lĩnh vực toán học và kinh tế để chỉ cấu trúc tổ chức hoặc mô hình phân cấp.
Họ từ
Từ "pyramid" trong tiếng Anh chỉ hình khối có đáy là một đa giác và các mặt bên là tam giác, hội tụ tại một đỉnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không khác biệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử, "pyramid" thường liên quan đến các kiến trúc của người Ai Cập cổ đại, biểu thị cho sự phát triển xã hội và tôn giáo. Từ này cũng được sử dụng trong các lĩnh vực toán học và kinh tế để chỉ cấu trúc tổ chức hoặc mô hình phân cấp.
