Bản dịch của từ Pyramid trong tiếng Việt
Pyramid
Noun [U/C]

Pyramid(Noun)
pˈɪrɐmˌɪd
ˈpaɪrəmɪd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hình tượng hình học có đáy là đa giác và các mặt bên là tam giác hội tụ tại một đỉnh.
Any solid shape with a polygonal base and triangular side faces converging at a single apex.
任何具有多边形底面和侧面为会聚于一个顶点的三角形面构成的几何体,都属于这类形状。
Ví dụ
