Bản dịch của từ Pyramidoid trong tiếng Việt

Pyramidoid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyramidoid(Noun)

pˌɪɹəmədˈɔɪdɨ
pˌɪɹəmədˈɔɪdɨ
01

Một hình khối rắn có dạng tương tự như hình chóp (hình giống như một kim tự tháp). Thuật ngữ này ít được dùng ngày nay.

A solid figure resembling a pyramid Now rare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh