Bản dịch của từ Pyrolysis oil trong tiếng Việt

Pyrolysis oil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrolysis oil(Noun)

pˈaɪrəʊlˌɪsɪs ˈɔɪl
ˈpaɪroʊˈɫɪsɪs ˈwɑɫ
01

Được sử dụng như một nguồn năng lượng tái tạo hoặc làm nguyên liệu ban đầu cho các quá trình hoá học tiếp theo.

It is used as a renewable energy source or as a raw material for subsequent chemical processes.

被用作一种可再生能源,或作为后续化学反应的原料。

Ví dụ
02

Một loại dầu sinh học được tạo ra qua quá trình nhiệt phân.

A type of biodiesel is produced through a pyrolysis process.

一种通过热解工艺生产的生物油

Ví dụ
03

Một sản phẩm lỏng thu được từ quá trình phân hủy nhiệt nhanh của chất hữu cơ trong điều kiện không có oxi.

The liquid product obtained from the rapid thermal decomposition of organic material under oxygen-free conditions.

这是在无氧条件下快速热解有机物得到的液态产物。

Ví dụ