Bản dịch của từ Pyrrhic trong tiếng Việt

Pyrrhic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrrhic(Noun)

pˈɪɹɪk
pˈɪɹɪk
01

Trong thể thơ, "pyrrhic" là một đơn vị nhịp điệu gồm hai âm tiết ngắn hoặc hai âm tiết không nhấn. Nghĩa là trong một bước nhịp (metrical foot) cả hai âm tiết đều không được nhấn mạnh.

A metrical foot of two short or unaccented syllables.

短音步

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pyrrhic(Adjective)

pˈɪɹɪk
pˈɪɹɪk
01

Mô tả một chiến thắng mà người chiến thắng phải chịu tổn thất quá lớn, đến mức chiến thắng ấy không còn đáng giá hoặc không mang lại lợi ích thật sự.

Of a victory won at too great a cost to have been worthwhile for the victor.

代价惨重的胜利

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ