pyrrole
Noun
pyrrole (Noun)
/pɨɹˈoʊl/
/pɨɹˈoʊl/
AI
Ví dụ
Pyrrole được sử dụng trong sản xuất thuốc và thuốc nhuộm.Pyrrole is used in the production of pharmaceuticals and dyes.
Một số sinh viên thấy khó khăn khi phát âm 'pyrrole' đúng.Some students find it challenging to pronounce 'pyrrole' correctly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pyrrole là một heterocyclo đồng phân lặp, có công thức hóa học C4H5N. Đây là một loại hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học sinh học, thường xuất hiện trong các phân tử sinh học như hemoglobin và chlorophyll. Pyrrole có hai dạng phổ biến: dạng tự do và dạng dẫn xuất. Trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ, “pyrrole” được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, trong văn viết và sử dụng phổ biến, các nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến pyrrole có thể khác nhau giữa các khu vực.