Bản dịch của từ Pyrrolidone trong tiếng Việt
Pyrrolidone

Pyrrolidone (Noun)
Một chất rắn không màu, có tính bazơ yếu, là dẫn xuất keto của pyrrolidine (một vòng hữu cơ năm thành phần chứa nitơ).
A colourless weakly basic solid which is a keto derivative of pyrrolidine.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pyrrolidone là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H7NO, thuộc nhóm lactam của axit amin prolin. Nó được biết đến với tính chất hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, cũng như tính ổn định cao. Pyrrolidone thường được sử dụng trong công nghiệp dược phẩm, hóa mỹ phẩm và như một chất tăng cường trong các sản phẩm rửa. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "pyrrolidone" với phát âm và ý nghĩa tương tự nhau.
Pyrrolidone là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C4H7NO, thuộc nhóm lactam của axit amin prolin. Nó được biết đến với tính chất hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, cũng như tính ổn định cao. Pyrrolidone thường được sử dụng trong công nghiệp dược phẩm, hóa mỹ phẩm và như một chất tăng cường trong các sản phẩm rửa. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "pyrrolidone" với phát âm và ý nghĩa tương tự nhau.
