Bản dịch của từ Qilin trong tiếng Việt

Qilin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qilin(Noun)

kˈɪlɪn
ˈkɪɫɪn
01

Gắn liền với sự may mắn và thịnh vượng, thường được thể hiện qua nghệ thuật và văn học dưới nhiều hình thức khác nhau.

Associated with auspiciousness and prosperity often represented in art and literature in various forms

Ví dụ
02

Là biểu tượng của công lý và sự thanh thản, thường được mô tả với những đặc điểm giống như rồng và đôi khi được gọi là kỳ lân của Trung Quốc.

A symbol of justice and serenity often depicted with dragonlike features and sometimes referred to as the Chinese unicorn

Ví dụ
03

Một sinh vật hư cấu có động vật bốn chân trong văn hóa Trung Quốc, thường được coi là điềm báo tốt về sự xuất hiện của một hiền nhân hoặc một vị vua vĩ đại.

A mythical hooved chimerical creature known in Chinese culture often regarded as a good omen heralding the arrival of a sage or illustrious ruler

Ví dụ