Bản dịch của từ Qilin trong tiếng Việt

Qilin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qilin(Noun)

kˈɪlɪn
ˈkɪɫɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ