Bản dịch của từ Quackling trong tiếng Việt
Quackling

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quackling là một từ gốc tiếng Anh dùng để miêu tả âm thanh phát ra từ vịt, thường được liên kết với tiếng kêu "quack". Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động hoặc hiện tượng phát ra tiếng kêu tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "quack" thường được sử dụng hơn, trong khi "quackling" ít phổ biến hơn. Nhìn chung, âm điệu và ngữ nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "quackling" có nguồn gốc từ động từ "quack" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "kwaken", nghĩa là "kêu" hoặc "kêu quác". Động từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh của vịt, và tiền tố "-ling" là dạng từ chỉ sự nhỏ hoặc một chiếc gì đó liên quan đến. Sự kết hợp này làm nổi bật âm thanh nhốn nháo, thường gợi nhớ đến sự ồn ào hoặc hài hước trong ngữ cảnh hiện tại.
"Quackling" là một từ ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất hình tượng và âm thanh của từ này thường liên quan đến âm thanh mà vịt phát ra. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học, tác phẩm nghệ thuật hoặc trong sinh học để mô tả hành vi của các loài chim. "Quackling" cũng có thể xuất hiện trong thảo luận về hiện tượng tự nhiên hoặc sinh thái học.
Quackling là một từ gốc tiếng Anh dùng để miêu tả âm thanh phát ra từ vịt, thường được liên kết với tiếng kêu "quack". Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động hoặc hiện tượng phát ra tiếng kêu tương tự. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ "quack" thường được sử dụng hơn, trong khi "quackling" ít phổ biến hơn. Nhìn chung, âm điệu và ngữ nghĩa của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "quackling" có nguồn gốc từ động từ "quack" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan "kwaken", nghĩa là "kêu" hoặc "kêu quác". Động từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh của vịt, và tiền tố "-ling" là dạng từ chỉ sự nhỏ hoặc một chiếc gì đó liên quan đến. Sự kết hợp này làm nổi bật âm thanh nhốn nháo, thường gợi nhớ đến sự ồn ào hoặc hài hước trong ngữ cảnh hiện tại.
"Quackling" là một từ ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất hình tượng và âm thanh của từ này thường liên quan đến âm thanh mà vịt phát ra. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong văn học, tác phẩm nghệ thuật hoặc trong sinh học để mô tả hành vi của các loài chim. "Quackling" cũng có thể xuất hiện trong thảo luận về hiện tượng tự nhiên hoặc sinh thái học.
