Bản dịch của từ Quad biking trong tiếng Việt

Quad biking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quad biking(Noun)

kwˈɒd bˈaɪkɪŋ
ˈkwɑd ˈbaɪkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ