Bản dịch của từ Qualified opinion trong tiếng Việt

Qualified opinion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualified opinion(Noun)

kwˈɑləfˌaɪd əpˈɪnjən
kwˈɑləfˌaɪd əpˈɪnjən
01

Trong tài chính, quan điểm của kiểm toán viên xác định các vấn đề với các báo cáo tài chính nhưng không làm mất giá trị của chúng.

In finance, an auditor's opinion that identifies issues with financial statements but does not invalidate them.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ pháp lý đề cập đến một tuyên bố mà sự chắc chắn của người nói bị hạn chế bởi một số điều kiện.

A legal term referring to a statement where the speaker's certainty is limited by certain qualifications.

Ví dụ
03

Một báo cáo hoặc tuyên bố bày tỏ một quan điểm bao gồm một số điều kiện hoặc sự hạn chế.

A report or statement expressing a viewpoint that includes some reservations or conditions.

Ví dụ