Bản dịch của từ Qualitative notion trong tiếng Việt

Qualitative notion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualitative notion(Noun)

kwˈɒlɪtətˌɪv nˈəʊʃən
ˈkwɑɫəˌteɪtɪv ˈnoʊʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ