Bản dịch của từ Qualitative notion trong tiếng Việt
Qualitative notion
Noun [U/C]

Qualitative notion(Noun)
kwˈɒlɪtətˌɪv nˈəʊʃən
ˈkwɑɫəˌteɪtɪv ˈnoʊʃən
Ví dụ
02
Một cách hiểu hoặc diễn giải nhấn mạnh các đặc điểm định tính
An understanding or interpretation that emphasizes qualitative features.
一种理解或解释方式,强调的是定性特征。
Ví dụ
03
Một khái niệm lý thuyết bao gồm các đặc điểm mô tả đặc tính của một chủ thể hoặc vật thể.
A theoretical concept encompasses the defining features of a subject or object.
这是一个理论上的概念,涵盖了定义一个主体或客体的各种特征。
Ví dụ
