Bản dịch của từ Qualitative notion trong tiếng Việt

Qualitative notion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qualitative notion(Noun)

kwˈɒlɪtətˌɪv nˈəʊʃən
ˈkwɑɫəˌteɪtɪv ˈnoʊʃən
01

Một khung khái niệm hoặc ý tưởng tập trung vào chất lượng hoặc bản chất của một thứ gì đó hơn là số lượng của nó.

A conceptual or idea framework that focuses more on the quality or essence of something rather than its quantity.

强调事物质量或本质的概念框架或想法,而非其数量

Ví dụ
02

Một cách hiểu hoặc diễn giải nhấn mạnh các đặc điểm định tính

An understanding or interpretation that emphasizes qualitative features.

一种理解或解释方式,强调的是定性特征。

Ví dụ
03

Một khái niệm lý thuyết bao gồm các đặc điểm mô tả đặc tính của một chủ thể hoặc vật thể.

A theoretical concept encompasses the defining features of a subject or object.

这是一个理论上的概念,涵盖了定义一个主体或客体的各种特征。

Ví dụ