Bản dịch của từ Quality control trong tiếng Việt
Quality control
Noun

Quality control (Noun)
kwˈɑlɪti kntɹˈoʊl
kwˈɑlɪti kntɹˈoʊl
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống hoặc quy trình để giám sát và quản lý chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ.
A system or procedure for monitoring and managing the quality of goods or services.
Ví dụ
