Bản dịch của từ Quality control trong tiếng Việt
Quality control
Noun [U/C]

Quality control(Noun)
kwˈɑlɪti kntɹˈoʊl
kwˈɑlɪti kntɹˈoʊl
Ví dụ
02
Một hệ thống hoặc quy trình để giám sát và quản lý chất lượng hàng hóa hoặc dịch vụ.
A system or procedure for monitoring and managing the quality of goods or services.
Ví dụ
