Anh - Việt
quandary
Noun
quandary (Noun)
/kwˈɑndɚi/
/kwˈɑndəɹi/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng bối rối hoặc không chắc chắn về phải làm gì khi gặp tình huống khó xử hoặc khó quyết định.
A state of perplexity or uncertainty over what to do in a difficult situation.
Ví dụ
Cô ấy thấy mình trong tình thế khó khăn khi được yêu cầu chọn phe.She found herself in a quandary when asked to choose sides.
Anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi cuối cùng giải quyết tình thế khó khăn bằng cách tìm kiếm lời khuyên.He was relieved to finally resolve the quandary by seeking advice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quandary" chỉ tình huống khó xử, đặc biệt khi người ta phải đưa ra quyết định giữa các lựa chọn mâu thuẫn và không rõ ràng. Nó mang sắc thái cảm xúc bối rối và không chắc chắn. Trong tiếng Anh, "quandary" có thể được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa các vùng miền.