Bản dịch của từ Quandary trong tiếng Việt

Quandary

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quandary (Noun)

kwˈɑndɚi
kwˈɑndəɹi
01

Tình trạng bối rối hoặc không chắc chắn về phải làm gì khi gặp tình huống khó xử hoặc khó quyết định.

A state of perplexity or uncertainty over what to do in a difficult situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh