Bản dịch của từ Quarrel out trong tiếng Việt

Quarrel out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarrel out(Verb)

kwˈɔɹəl ˈaʊt
kwˈɔɹəl ˈaʊt
01

Giải quyết một cuộc tranh cãi hoặc tranh luận một cách thỏa đáng.

To resolve a dispute or argument satisfactorily.

Ví dụ
02

Tranh cãi hoặc tranh luận về một điều gì đó cho đến khi đạt được một giải pháp.

To argue or dispute about something until a resolution is reached.

Ví dụ
03

Thể hiện sự phàn nàn hoặc không đồng ý một cách công khai.

To express complaints or disagreements in a vocal manner.

Ví dụ