Bản dịch của từ Quarter round trong tiếng Việt

Quarter round

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarter round(Noun)

kwˈɔɹtɚ ɹˈaʊnd
kwˈɔɹtɚ ɹˈaʊnd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ