ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Quarter round trong tiếng Việt
Quarter round
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Quarter round
(
Noun
)
kwˈɔɹtɚ ɹˈaʊnd
kwˈɔɹtɚ ɹˈaʊnd
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ