Bản dịch của từ Quarter to trong tiếng Việt

Quarter to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarter to(Phrase)

kwˈɔːtɐ tˈuː
ˈkwɔrtɝ ˈtoʊ
01

Một cách nói để chỉ thời gian 15 phút trước giờ, thường dùng để diễn đạt rằng đồng hồ đã chỉ đúng 15 phút trước giờ chính xác.

It's an expression used to indicate 15 minutes before the hour.

用来表示整点前十五分钟的表达方式

Ví dụ
02

15 phút trước một giờ đã định, thường dùng để chỉ thời gian.

Fifteen minutes before a specific hour is commonly used when telling time.

十五分钟前,通常用在具体时间的表达中,比如说“一个小时之前”。

Ví dụ