Bản dịch của từ Quarterback trong tiếng Việt
Quarterback

Quarterback (Noun)
Quarterback (Verb)
Đóng vai trò hậu vệ điều phối (quarterback) cho một đội cụ thể; chơi ở vị trí quarterback cho đội đó.
Play as a quarterback for a particular team.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quarterback" trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ, chỉ vị trí cầu thủ chủ chốt điều khiển lối chơi tấn công của đội. Trong tiếng Anh Mỹ, "quarterback" được sử dụng phổ biến hơn và mang ý nghĩa rõ ràng về vai trò này. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và không có một từ tương đương chính xác, vì bóng bầu dục Anh có các vị trí khác. Trong phát âm, không có sự khác biệt lớn trong hai hình thức ngôn ngữ, nhưng từ này vẫn gắn liền hơn với văn hóa thể thao Mỹ.
Từ "quarterback" trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục Mỹ, chỉ vị trí cầu thủ chủ chốt điều khiển lối chơi tấn công của đội. Trong tiếng Anh Mỹ, "quarterback" được sử dụng phổ biến hơn và mang ý nghĩa rõ ràng về vai trò này. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và không có một từ tương đương chính xác, vì bóng bầu dục Anh có các vị trí khác. Trong phát âm, không có sự khác biệt lớn trong hai hình thức ngôn ngữ, nhưng từ này vẫn gắn liền hơn với văn hóa thể thao Mỹ.
