Anh - Việt

Bản dịch của từ Quarterback trong tiếng Việt

quarterback

NounVerb

quarterback (Noun)

/kˈɔɹtɚbæk/
/kwˈɑɹtəɹbæk/
AI

Nghĩa 01

Trong bóng bầu dục Mỹ, “quarterback” là cầu thủ đứng sau người nhồi bóng (centre) và chỉ huy các pha tấn công của đội — anh ta chuyền, chạy hoặc quyết định chiến thuật khi bóng bắt đầu từ snap.

A player stationed behind the centre who directs a teams offensive play.

Ví dụ
Quarterback đã dẫn dắt đội giành chiến thắng trong trận chung kết.The quarterback led the team to victory in the championship game.
Cô ấy không phải là một quarterback mà là một wide receiver tài năng thay vào đó.She is not a quarterback but a talented wide receiver instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của quarterback (Noun)

SingularPlural

quarterback

quarterbacks

quarterback (Verb)

/kˈɔɹtɚbæk/
/kwˈɑɹtəɹbæk/
AI

Nghĩa 01

Đóng vai trò hậu vệ điều phối (quarterback) cho một đội cụ thể; chơi ở vị trí quarterback cho đội đó.

Play as a quarterback for a particular team.

Ví dụ
Tom Brady điều hành New England Patriots.Tom Brady quarterbacks the New England Patriots.
Cô ấy không muốn điều hành trận đấu lần này.She doesn't want to quarterback the game this time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của quarterback (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

quarterback

V2

Quá khứ đơn

Past simple

quarterbacked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

quarterbacked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

quarterbacks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

quarterbacking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh