Bản dịch của từ Quarterly earnings report trong tiếng Việt

Quarterly earnings report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarterly earnings report (Noun)

kwˈɔɹtɚli ɝˈnɨŋz ɹipˈɔɹt
kwˈɔɹtɚli ɝˈnɨŋz ɹipˈɔɹt
01

Báo cáo tài chính tóm tắt hiệu suất của một công ty trong vòng ba tháng, thường được lập hàng quý cho các nhà đầu tư và nhà phân tích.

A financial statement summarizing a company's performance over a three-month period, typically prepared quarterly for investors and analysts.

Ví dụ

The quarterly earnings report showed a profit increase for Apple this year.

Báo cáo thu nhập hàng quý cho thấy lợi nhuận của Apple tăng năm nay.

The quarterly earnings report does not reflect the true market conditions.

Báo cáo thu nhập hàng quý không phản ánh đúng tình hình thị trường.

Did you read the quarterly earnings report from Amazon last month?

Bạn đã đọc báo cáo thu nhập hàng quý của Amazon tháng trước chưa?

02

Một tài liệu liệt kê doanh thu, chi phí, và khả năng sinh lời của một công ty trong một quý cụ thể.

A document that details a company's revenue, expenses, and profitability during a specific quarter.

Ví dụ

The quarterly earnings report showed a profit increase for Company XYZ.

Báo cáo thu nhập hàng quý cho thấy lợi nhuận tăng của Công ty XYZ.

The quarterly earnings report did not include any unexpected expenses this time.

Báo cáo thu nhập hàng quý lần này không bao gồm bất kỳ chi phí bất ngờ nào.

Did you read the quarterly earnings report from Company ABC last week?

Bạn đã đọc báo cáo thu nhập hàng quý của Công ty ABC tuần trước chưa?

03

Một công cụ quan trọng giúp các bên liên quan đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu suất hoạt động của một công ty.

An important tool for stakeholders to assess a company's financial health and operational efficiency.

Ví dụ

The quarterly earnings report shows significant growth for Company XYZ this year.

Báo cáo thu nhập hàng quý cho thấy sự tăng trưởng đáng kể của Công ty XYZ năm nay.

The quarterly earnings report does not reflect the true financial situation.

Báo cáo thu nhập hàng quý không phản ánh đúng tình hình tài chính.

Will the quarterly earnings report influence investors' decisions this quarter?

Liệu báo cáo thu nhập hàng quý có ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Quarterly earnings report cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Quarterly earnings report

Không có idiom phù hợp