Bản dịch của từ Quarterly earnings report trong tiếng Việt

Quarterly earnings report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarterly earnings report(Noun)

kwˈɔɹtɚli ɝˈnɨŋz ɹipˈɔɹt
kwˈɔɹtɚli ɝˈnɨŋz ɹipˈɔɹt
01

Báo cáo tài chính tóm tắt hiệu suất của một công ty trong vòng ba tháng, thường được lập hàng quý cho các nhà đầu tư và nhà phân tích.

A financial statement summarizing a company's performance over a three-month period, typically prepared quarterly for investors and analysts.

Ví dụ
02

Một tài liệu liệt kê doanh thu, chi phí, và khả năng sinh lời của một công ty trong một quý cụ thể.

A document that details a company's revenue, expenses, and profitability during a specific quarter.

Ví dụ
03

Một công cụ quan trọng giúp các bên liên quan đánh giá sức khỏe tài chính và hiệu suất hoạt động của một công ty.

An important tool for stakeholders to assess a company's financial health and operational efficiency.

Ví dụ