Bản dịch của từ Quattro trong tiếng Việt

Quattro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quattro(Noun)

kwˈɒtrəʊ
ˈkwɑtroʊ
01

Một tên mã cho một mẫu xe thường liên quan đến hệ thống dẫn động tất cả các bánh của Audi.

A code name for a vehicle model usually referring to an allwheeldrive system by Audi

Ví dụ
02

Số bốn, đặc biệt là trong một chuỗi hoặc danh sách.

The number four especially in a series or list

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số trò chơi bài của Ý để chỉ một bộ bốn đồng nhất.

A term used in some Italian card games to denote a four of a kind

Ví dụ