Bản dịch của từ Queen anne trong tiếng Việt

Queen anne

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queen anne(Noun)

kwˈin ˈæn
kwˈin ˈæn
01

Một phong cách kiến trúc phổ biến ở Vương quốc Anh và các thuộc địa của Mỹ vào cuối thế kỷ 17 và đầu thế kỷ 18, đặc trưng bởi các mặt tiền đối xứng và trang trí cầu kỳ.

A style of architecture popular in the United Kingdom and the American colonies in the late 17th and early 18th centuries, characterized by symmetrical facades and elaborate ornaments.

Ví dụ
02

Một loại phong cách nội thất xuất hiện vào đầu thế kỷ 18, nổi tiếng với sự thanh lịch và sáng tạo trong thiết kế.

A type of furniture style that emerged in the early 18th century, known for its elegance and creativity in design.

Ví dụ
03

Đề cập đến Nữ hoàng Anne của Vương quốc Anh, người đã trị vì từ năm 1702 đến 1714.

Refers to Queen Anne of Great Britain, who reigned from 1702 to 1714.

Ví dụ