Bản dịch của từ Queens trong tiếng Việt

Queens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queens(Noun)

kwˈiːnz
ˈkwinz
01

Nữ vương của một quốc gia, đặc biệt là trong chế độ quân chủ.

The female ruler of a nation especially in a monarchy

Ví dụ
02

Một thành phố ở New York City nổi tiếng với cộng đồng người nhập cư đa dạng và những tổ chức văn hóa phong phú.

A city in New York City traditionally known for its diverse immigrant population and cultural institutions

Ví dụ
03

Một quân cờ trong cờ vua có khả năng di chuyển không giới hạn số ô theo bất kỳ hướng nào.

A playing piece in chess that is able to move any number of squares in any direction

Ví dụ