Bản dịch của từ Query trong tiếng Việt
Query
NounVerb

Query (Noun)
kwˈiəri
ˈkwɛri
01
Một câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi được gửi đến một quan chức hoặc một tổ chức.
A question especially one addressed to an official or an organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một yêu cầu thông tin hoặc một cuộc hỏi thăm về điều gì đó
A request for information or an inquiry about something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một yêu cầu chính thức đến cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống thông tin
A formal request to a database or information system
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Query (Verb)
kwˈiəri
ˈkwɛri
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
