Bản dịch của từ Query trong tiếng Việt
Query

Query(Noun)
Một câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi gửi tới một công chức hoặc một tổ chức.
This is a question, especially one directed at an official or an organization.
这是一个特别针对官员或组织提出的问题。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một yêu cầu chính thức dành cho cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống thông tin
An official request to the database or information system.
向数据库或信息系统提出正式请求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Yêu cầu cung cấp thông tin hoặc thắc mắc về một vấn đề gì đó
An information request or an inquiry about something.
信息咨询或询问某事的请求
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Query(Verb)
Để gửi một yêu cầu chính thức hoặc điều tra
This is a question, especially one directed at an official or organization.
提出正式的请求或咨询
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hỏi về điều gì đó để thắc mắc hoặc yêu cầu thông tin cụ thể.
An information request or a question about something.
请问一下,想了解一下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt câu hỏi về độ chính xác hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
An official request to the database or information system.
质疑某事的准确性或有效性
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
