Bản dịch của từ Query trong tiếng Việt
Query

Query (Noun)
Một câu hỏi, đặc biệt là câu hỏi thể hiện sự nghi ngờ hoặc yêu cầu thông tin.
A question, especially one expressing doubt or requesting information.
She asked a query about the upcoming charity event.
Cô ấy đã hỏi một câu hỏi về sự kiện từ thiện sắp tới.
The query on the survey form was related to environmental issues.
Câu hỏi trên mẫu khảo sát liên quan đến vấn đề môi trường.
The student's query about the assignment deadline was promptly answered.
Câu hỏi của học sinh về hạn cuối nộp bài được trả lời ngay lập tức.
Dạng danh từ của Query (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Query | Queries |
Kết hợp từ của Query (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Customer query Yêu cầu khách hàng | The customer query about product availability was promptly answered. Câu hỏi của khách hàng về sự sẵn có của sản phẩm đã được trả lời kịp thời. |
Search query Tìm kiếm truy vấn | He entered a search query to find information about volunteering opportunities. Anh ta nhập một truy vấn tìm thông tin về cơ hội tình nguyện. |
Query (Verb)
She queried the survey results to ensure accuracy.
Cô ấy đã truy vấn kết quả khảo sát để đảm bảo độ chính xác.
He queries the authenticity of the news article.
Anh ấy truy vấn tính xác thực của bài báo.
They query the legitimacy of the social media post.
Họ truy vấn tính hợp pháp của bài đăng trên mạng xã hội.
Dạng động từ của Query (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Query |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Queried |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Queried |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Queries |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Querying |
Họ từ
Từ "query" trong tiếng Anh có nghĩa là một câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin và nghiên cứu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "query" giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau, chẳng hạn như "query" được dùng nhiều hơn trong văn bản nghiên cứu và báo cáo ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này thường xuất hiện trong lập trình và các ứng dụng công nghệ.
Từ "query" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "quaerere", có nghĩa là "hỏi" hoặc "tìm kiếm". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ thành "querre", trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Kể từ đó, "query" đã phát triển để chỉ hành động đặt câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin, đặc biệt trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và cơ sở dữ liệu, phản ánh sự liên kết giữa việc tìm kiếm và quản lý thông tin.
Từ "query" có tần suất sử dụng tương đối cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi người thí sinh thường gặp các câu hỏi liên quan đến thông tin hoặc dữ liệu. Trong phần Viết và Nói, từ này xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về thông tin, yêu cầu hoặc tra cứu. Ngoài ra, "query" cũng thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, liên quan đến việc truy vấn cơ sở dữ liệu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

