Bản dịch của từ Questioned update trong tiếng Việt

Questioned update

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Questioned update(Verb)

kwˈɛstʃənd ˈʌpdeɪt
ˈkwɛstʃənd ˈəpˌdeɪt
01

Bày tỏ sự hoài nghi về điều gì đó

To express doubt about something

表达对某事的怀疑

Ví dụ
02

Hỏi ai đó về điều gì đó

Ask someone about a particular issue.

向某人请教一个问题

Ví dụ
03

Bác bỏ tính chính xác hoặc hợp lệ của điều gì đó

Challenging the accuracy or validity of something.

质疑某事的准确性或有效性

Ví dụ

Questioned update(Noun)

kwˈɛstʃənd ˈʌpdeɪt
ˈkwɛstʃənd ˈəpˌdeɪt
01

Một đề xuất hoặc tuyên bố được trình bày để thảo luận hoặc xem xét

Express doubt about something

表达对某事的怀疑

Ví dụ
02

Hành vi đặt câu hỏi

A challenge to the accuracy or validity of something.

质疑的行为

Ví dụ
03

Một cuộc hỏi cung hay đặt câu hỏi nhằm vào ai đó

Ask someone about a certain issue.

对某人就某个问题提出疑问

Ví dụ