Bản dịch của từ Quick-start trong tiếng Việt

Quick-start

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick-start(Noun)

kwˈɪkstɑːt
ˈkwɪkˈstɑrt
01

Một phương pháp bắt đầu một cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc hiệu quả.

A method of starting something quickly or efficiently

Ví dụ
02

Một cú hích ban đầu để khởi động một dự án hoặc sáng kiến.

An initial boost or surge to beginning a project or initiative

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như kinh doanh hoặc công nghệ để chỉ một quy trình khởi động nhanh chóng.

A term used in various contexts such as business or technology to refer to a rapid initiation process

Ví dụ