Bản dịch của từ Quick-temperedness trong tiếng Việt

Quick-temperedness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick-temperedness(Noun)

kwˈɪktɛmpədnəs
ˈkwɪkˈtɛmpɝdnəs
01

Tình trạng dễ nổi cáu hoặc dễ cáu gắt

Being quick to anger or irritable

容易脾气暴躁或易怒

Ví dụ
02

Dễ nổi cáu

A tendency to get angry easily

容易发脾气的倾向

Ví dụ
03

Tính nóng nảy

Quick temper

脾气暴躁的状态

Ví dụ