Bản dịch của từ Quickstep trong tiếng Việt
Quickstep

Quickstep (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quickstep (Verb)
Nhảy điệu quickstep (một điệu nhảy nhanh, nhịp nhàng trong khiêu vũ chuẩn/ballroom).
Dance the quickstep.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Quickstep" là một thuật ngữ chỉ điệu nhảy nhanh nhẹn, thường được thực hiện theo nhịp độ của âm nhạc. Nguyên thủy, quickstep phát triển từ các điệu nhảy quân sự và đã trở thành một phần của các cuộc thi khiêu vũ thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh đôi khi cũng dùng "quickstep" để chỉ một kiểu bước đi nhanh, thể hiện sự khẩn trương.
Họ từ
"Quickstep" là một thuật ngữ chỉ điệu nhảy nhanh nhẹn, thường được thực hiện theo nhịp độ của âm nhạc. Nguyên thủy, quickstep phát triển từ các điệu nhảy quân sự và đã trở thành một phần của các cuộc thi khiêu vũ thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa hay cách sử dụng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh đôi khi cũng dùng "quickstep" để chỉ một kiểu bước đi nhanh, thể hiện sự khẩn trương.
