Bản dịch của từ Quinine trong tiếng Việt
Quinine

Quinine (Noun)
Một hợp chất tinh thể có vị đắng, có trong vỏ cây canhkina (cinchona), được dùng như thuốc bổ và từng được dùng làm thuốc chống sốt rét.
A bitter crystalline compound present in cinchona bark, used as a tonic and formerly as an antimalarial drug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quinine là một alkaloid tự nhiên có nguồn gốc từ vỏ cây cinchona, thường được sử dụng để điều trị sốt rét. Trong y học, quinine hoạt động như một thuốc chống sốt rét bằng cách ức chế sự phát triển của ký sinh trùng Plasmodium. Từ này không có sự khác biệt về phiên bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở dạng viết, "quinine" được sử dụng nhất quán và có cùng nghĩa trong cả hai biến thể. Quinine cũng được biết đến với vai trò gia tăng vị đắng trong nước giải khát như nước tonic.
Quinine là một alkaloid tự nhiên có nguồn gốc từ vỏ cây cinchona, thường được sử dụng để điều trị sốt rét. Trong y học, quinine hoạt động như một thuốc chống sốt rét bằng cách ức chế sự phát triển của ký sinh trùng Plasmodium. Từ này không có sự khác biệt về phiên bản giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ở dạng viết, "quinine" được sử dụng nhất quán và có cùng nghĩa trong cả hai biến thể. Quinine cũng được biết đến với vai trò gia tăng vị đắng trong nước giải khát như nước tonic.
