Bản dịch của từ Quit claim deed trong tiếng Việt

Quit claim deed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quit claim deed(Noun)

kwˈɪt klˈeɪm dˈid
kwˈɪt klˈeɪm dˈid
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ