Bản dịch của từ Quiz trong tiếng Việt

Quiz

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiz(Noun)

kwɪz
kwˈɪz
01

Một trò đùa hoặc trò lừa bịp thực tế.

A practical joke or hoax.

Ví dụ
02

Kiểm tra kiến thức, đặc biệt là cuộc thi giữa các cá nhân hoặc đội như một hình thức giải trí.

A test of knowledge, especially as a competition between individuals or teams as a form of entertainment.

Ví dụ
03

Một người kỳ quặc hoặc lập dị.

An odd or eccentric person.

quiz
Ví dụ

Dạng danh từ của Quiz (Noun)

SingularPlural

Quiz

Quizzes

Quiz(Verb)

kwɪz
kwˈɪz
01

Hãy trêu chọc.

Make fun of.

Ví dụ
02

Đặt câu hỏi cho (ai đó).

Ask (someone) questions.

Ví dụ
03

Nhìn tò mò hoặc chăm chú vào (ai đó) qua hoặc như thể qua kính mắt.

Look curiously or intently at (someone) through or as if through an eyeglass.

Ví dụ

Dạng động từ của Quiz (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quiz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quizzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quizzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quizzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quizzing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ