Bản dịch của từ Quizzes trong tiếng Việt

Quizzes

Noun [C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quizzes(Noun Countable)

kwˈɪzɪz
kwˈɪzɪz
01

Các bài kiểm tra ngắn gồm một loạt câu hỏi viết dùng để kiểm tra kiến thức, thường dùng trong học tập hoặc để giải trí (ví dụ: quiz trên lớp, quiz trực tuyến).

A test of knowledge especially a series of written questions used for educational or entertainment purposes.

Ví dụ

Quizzes(Verb)

kwˈɪzɪz
kwˈɪzɪz
01

Đặt câu hỏi để kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của ai đó bằng một loạt câu hỏi ngắn.

Test someones knowledge or skill with a series of questions.

Ví dụ

Dạng động từ của Quizzes (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quiz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quizzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quizzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quizzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quizzing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ