Bản dịch của từ Quotation marks trong tiếng Việt

Quotation marks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quotation marks(Noun)

kwoʊtˈeɪʃən mˈɑɹks
kwoʊtˈeɪʃən mˈɑɹks
01

Dạng số nhiều của dấu ngoặc kép (dấu “ ” hoặc ' ') dùng để trích dẫn lời nói, văn bản hoặc nhấn mạnh từ/ cụm từ.

Plural of quotation mark.

引号的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Quotation marks (Noun)

SingularPlural

Quotation mark

Quotation marks

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh