Bản dịch của từ Rabbi trong tiếng Việt

Rabbi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabbi(Noun)

rˈæbi
ˈræbi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ