Bản dịch của từ Rabbit hole trong tiếng Việt

Rabbit hole

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabbit hole(Noun)

ɹˈæbət hˈoʊl
ɹˈæbət hˈoʊl
01

Một tình huống hoặc vấn đề khó khăn, phức tạp hoặc rối ren.

A difficult, complex, or confusing situation or problem

这是一个复杂或难以理解的情形或问题。

Ví dụ
02

Một nơi để khám phá hoặc tập trung sâu thường dẫn đến những khám phá bất ngờ.

Deep or focused exploration often leads to surprising discoveries.

这是一个深度探索或集中注意力的空间,常常会带来意想不到的发现。

Ví dụ
03

Chuyện say mê một sở thích hay hoạt động đến mức bỏ qua tất cả những thứ khác.

Being completely absorbed in a topic or activity, often to the point of losing focus

沉迷于某个主题或活动,常常达到失去注意力的程度。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh