Bản dịch của từ Rabbiting trong tiếng Việt
Rabbiting

Rabbiting (Verb)
She was rabbiting about her vacation in Hawaii for hours.
Cô ấy nói liên tục về kỳ nghỉ ở Hawaii suốt hàng giờ.
He is not rabbiting about politics during our social gathering.
Anh ấy không nói liên tục về chính trị trong buổi gặp gỡ xã hội của chúng tôi.
Is she rabbiting about her new job again at the party?
Cô ấy lại nói liên tục về công việc mới của mình tại bữa tiệc sao?
Rabbiting (Idiom)
Thỏ trên.
Rabbiting on.
During the party, Sarah was rabbiting on about her new job.
Trong bữa tiệc, Sarah đã nói liên tục về công việc mới của cô.
They were not rabbiting on about politics at the gathering.
Họ đã không nói liên tục về chính trị tại buổi gặp mặt.
Is John rabbiting on about his travel plans again?
Có phải John lại đang nói liên tục về kế hoạch du lịch của anh ấy không?
Họ từ
"Rabbiting" là một từ trong tiếng Anh, thường ám chỉ hành động trò chuyện một cách sôi nổi, thường không kiểm soát hoặc vô tội vạ. Từ này có nguồn gốc từ các phương ngữ ở vùng phía Bắc nước Anh. Trong một số ngữ cảnh, "rabbiting on" được dùng để diễn tả việc nói chuyện liên tục mà không chú ý đến phản ứng của người nghe. Về mặt ngữ nghĩa, "rabbiting" không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể ít được sử dụng hơn tại Mỹ.
Từ "rabbiting" bắt nguồn từ động từ "rabbit", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "rabot", diễn tả hành động săn thỏ hoặc việc nói chuyện không ngừng về một chủ đề nào đó. Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 20, thường liên quan đến việc dẫn dắt một cuộc hội thoại một cách không kiểm soát. Ngày nay, "rabbiting" thường chỉ hành động nói liên tục, đặc biệt khi nó không có mục đích hoặc gây phiền hà, phản ánh sự phát triển trong ngữ nghĩa liên quan đến giao tiếp.
Từ "rabbiting" ít gặp trong bốn thành phần của bài thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh về động vật hoặc hành vi giao tiếp không chính thức. Trong phần Viết và Nói, từ này thường liên quan đến giao tiếp thông thường và tiểu tiết xã hội. Ngoài ra, "rabbiting" cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật, như mô tả việc trò chuyện hoặc thảo luận một cách sôi nổi.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
