Bản dịch của từ Radical discourse trong tiếng Việt
Radical discourse
Noun [U/C]

Radical discourse(Noun)
rˈædɪkəl dɪskˈɔːs
ˈrædɪkəɫ dɪˈskɔrs
01
Giao tiếp phá vỡ những ý tưởng hoặc quy chuẩn truyền thống
Challenging traditional ideas or rules in communication.
挑战传统观点或规范的沟通方式
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt hoặc viết nhấn mạnh vào những thay đổi sâu sắc hoặc căn bản trong xã hội hoặc chính trị
This is a way of speaking or writing that emphasizes radical or fundamental changes in society or politics.
这是一种强调社会或政治中根本性或极端变化的表达方式。
Ví dụ
