Bản dịch của từ Radical discourse trong tiếng Việt

Radical discourse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radical discourse(Noun)

rˈædɪkəl dɪskˈɔːs
ˈrædɪkəɫ dɪˈskɔrs
01

Giao tiếp phá vỡ những ý tưởng hoặc quy chuẩn truyền thống

Challenging traditional ideas or rules in communication.

挑战传统观点或规范的沟通方式

Ví dụ
02

Phong cách diễn đạt thường nhằm kích thích suy nghĩ và khuyến khích tranh luận về những vấn đề gây tranh cãi

A style of expression is often aimed at sparking thought and encouraging debate on contentious issues.

一种表达方式通常旨在激发思考,促使人们就一些有争议的问题展开讨论。

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt hoặc viết nhấn mạnh vào những thay đổi sâu sắc hoặc căn bản trong xã hội hoặc chính trị

This is a way of speaking or writing that emphasizes radical or fundamental changes in society or politics.

这是一种强调社会或政治中根本性或极端变化的表达方式。

Ví dụ