Bản dịch của từ Radio trong tiếng Việt
Radio

Radio(Noun)
Phương thức truyền tín hiệu đi xa bằng sự bức xạ sóng điện từ
A method of sending signals over long distances using electromagnetic waves; the system or technology for wireless communication by radio waves
Máy thu sóng vô tuyến truyền thanh
A device that receives and plays broadcast radio signals (for listening to music, news, or other programs)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
radio: (formal) radio; (informal) đài. Danh từ: thiết bị hoặc phương tiện truyền tải âm thanh qua sóng vô tuyến. Định nghĩa ngắn: máy hoặc dịch vụ phát nhạc, tin tức, chương trình nói chuyện qua sóng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung về công nghệ, ngành truyền thông; dùng (informal) khi nói hàng ngày về chiếc đài hoặc “bật đài” trong giao tiếp thân mật.
radio: (formal) radio; (informal) đài. Danh từ: thiết bị hoặc phương tiện truyền tải âm thanh qua sóng vô tuyến. Định nghĩa ngắn: máy hoặc dịch vụ phát nhạc, tin tức, chương trình nói chuyện qua sóng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói chung về công nghệ, ngành truyền thông; dùng (informal) khi nói hàng ngày về chiếc đài hoặc “bật đài” trong giao tiếp thân mật.
