Bản dịch của từ Radio trong tiếng Việt

Radio

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radio (Noun Countable)

ʐˈeɪdɪˌəʊ
ˈrɑdioʊ
01

Thiết bị thu các chương trình âm thanh được truyền bằng sóng vô tuyến để phát ra cho người nghe

A device that receives and plays sound programmes sent by radio waves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ thống hoặc hoạt động phát chương trình bằng sóng vô tuyến, hay các chương trình được phát theo cách này

The system or activity of broadcasting programmes by radio waves or the programmes that are broadcast

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa