Bản dịch của từ Radio trong tiếng Việt
Radio
Noun Countable

Radio (Noun Countable)
ʐˈeɪdɪˌəʊ
ˈrɑdioʊ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hệ thống hoặc hoạt động phát chương trình bằng sóng vô tuyến, hay các chương trình được phát theo cách này
The system or activity of broadcasting programmes by radio waves or the programmes that are broadcast
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
