ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Radiography
Một bức ảnh X-quang tự nó
A photo taken with an X-ray
一张X光照片本身
Quá trình hoặc công việc chụp X-quang để kiểm tra các cấu trúc bên trong của một vật gì đó
The process or task of taking X-ray images to examine the internal structure of an object.
这是进行X光摄影以检查某物内部结构的过程或工作。