Bản dịch của từ Radiology trong tiếng Việt

Radiology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radiology(Noun)

rˌeɪdɪˈɒlədʒi
ˌreɪdiˈɑɫədʒi
01

Việc sử dụng bức xạ trong chẩn đoán và điều trị y học

The use of radiation in medical imaging and treatment

辐射在医学影像和治疗中的应用

Ví dụ
02

Ngành y học chuyên về chẩn đoán và điều trị bệnh thông qua hình ảnh y học

The medical field involves diagnosing and treating illnesses using medical imaging.

医学领域涉及利用医学影像进行疾病的诊断和治疗。

Ví dụ
03

Công nghệ và kỹ thuật trong chụp hình cũng như điều trị các bệnh lý y khoa

Technology and techniques related to medical imaging diagnosis and treatment of diseases.

涉及医学诊断与治疗的成像技术和方法

Ví dụ