Bản dịch của từ Radiology trong tiếng Việt
Radiology
Noun

Radiology (Noun)
rˌeɪdɪˈɒlədʒi
ˌreɪdiˈɑɫədʒi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Công nghệ và kỹ thuật liên quan đến việc chẩn đoán hình ảnh và điều trị các bệnh lý y khoa.
The technology and techniques involved in the imaging and treatment of medical conditions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
